menu_book
見出し語検索結果 "đánh dấu" (1件)
đánh dấu
日本語
動記念する、印をつける
Hội nghị đánh dấu kỷ niệm 25 năm thành lập SCO.
会議はSCO設立25周年を記念するものです。
swap_horiz
類語検索結果 "đánh dấu" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "đánh dấu" (1件)
Hội nghị đánh dấu kỷ niệm 25 năm thành lập SCO.
会議はSCO設立25周年を記念するものです。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)